01 Bản tin đầu tuần

Mở tuần mới,
đón kết quả nhanh.

Tổng hợp kết quả xổ số Thứ Hai của ba miền trong một màn hình sáng, thoáng và dễ đối chiếu.

Xem kết quả mới nhất Dữ liệu đã đồng bộ
MONDAYW / 01
02
Kỳ gần nhất 12 / 10 / 2026
03Miền 06Đài mở thưởng 01Ngày khởi động
Kết quả theo thời gian

Bảng kết quả mới nhất

Cập nhật 12/10/2026

01

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 12-10-2026

5HR - 1HR - 2HR - 13HR - 12HR - 3HR
ĐB 38287
Giải 1 32680
Giải 2 1282456761
Giải 3 183374386808556154581220670045
Giải 4 1882087590968272
Giải 5 588861879926301687247781
Giải 6 957840830
Giải 7 49863875
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 5-10-2026

9HG - 10HG - 6HG - 7HG - 14HG - 11HG
ĐB 19654
Giải 1 62219
Giải 2 9250122795
Giải 3 677521506261353690388188900945
Giải 4 0166464709941272
Giải 5 102561519374938047359347
Giải 6 553648231
Giải 7 44707215
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 28-9-2026

15GZ - 10GZ - 14GZ - 11GZ - 9GZ - 4GZ
ĐB 77115
Giải 1 86908
Giải 2 0374663746
Giải 3 828916653499344440001795665367
Giải 4 4233653319498237
Giải 5 632230122139911004084557
Giải 6 333052144
Giải 7 87977522
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 21-9-2026

13GR - 15GR - 12GR - 5GR - 3GR - 1GR
ĐB 40432
Giải 1 24099
Giải 2 5553171590
Giải 3 347087131417048801303208688432
Giải 4 4429066830967372
Giải 5 795973830254331694463893
Giải 6 613300732
Giải 7 56783275
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 14-9-2026

9GH - 12GH - 8GH - 13GH - 10GH - 14GH
ĐB 74522
Giải 1 70592
Giải 2 5748968602
Giải 3 867188498837198603517271729855
Giải 4 0529080873718648
Giải 5 345710964779917296483493
Giải 6 956313547
Giải 7 75942431

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 7-9-2026

11FZ - 3FZ - 2FZ - 8FZ - 1FZ - 13FZ
ĐB 34990
Giải 1 17449
Giải 2 2276201934
Giải 3 617774344129734749409702822603
Giải 4 0057301167086131
Giải 5 659668488646833469313871
Giải 6 752063164
Giải 7 48165019

XSMB » XSMB thứ 2 ngày 31-8-2026

7FR - 13FR - 11FR - 15FR - 3FR - 5FR
ĐB 35644
Giải 1 44080
Giải 2 7898450748
Giải 3 895133066956530968639952017862
Giải 4 4957109537299646
Giải 5 551682634726610782168450
Giải 6 878021893
Giải 7 77347020
02

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 12-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
50
10
G7
543
261
G6
8654
1836
2538
6460
2934
9574
G5
0466
5719
G4
33040
85783
74774
08548
97229
43503
44588
23908
58278
29686
44961
27204
68831
59644
G3
31137
30665
78377
67207
G2
56734
86949
G1
90843
54312
ĐB
593056
841328
Thống kê xổ xố Miền Trung 30 lần quay thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
28 20 lần 81 19 lần 55 19 lần 92 18 lần 04 18 lần
41 17 lần 54 17 lần 24 17 lần 31 15 lần 93 15 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
91 7 lần 77 7 lần 47 7 lần 25 6 lần 02 6 lần
53 6 lần 30 6 lần 84 5 lần 63 4 lần 40 4 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
63 33 lượt 35 27 lượt 26 15 lượt 84 15 lượt 42 11 lượt
58 11 lượt 22 9 lượt 94 9 lượt 18 7 lượt 85 7 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 116 lần 8 115 lần 9 113 lần 2 112 lần 0 112 lần
4 110 lần 3 104 lần 1 104 lần 7 99 lần 6 95 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
1 124 lần 4 123 lần 2 112 lần 6 111 lần 9 109 lần
8 108 lần 5 104 lần 3 104 lần 7 99 lần 0 86 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 5-10-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
32
72
G7
709
310
G6
7306
5631
5808
2280
1256
2587
G5
4366
0107
G4
95101
34116
92655
35498
87124
62137
69034
53512
21300
89212
45173
25196
72586
65817
G3
73217
56441
80504
76581
G2
82982
45402
G1
88389
74244
ĐB
921241
918260
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 28-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
81
39
G7
366
155
G6
9082
0198
5606
2381
9245
5291
G5
7036
2074
G4
31700
72539
31954
56556
89286
82401
48635
84311
16228
91745
04262
63115
57034
19556
G3
65148
70997
84968
94724
G2
39200
19751
G1
89371
31964
ĐB
233622
197498
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 21-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
90
92
G7
816
334
G6
9613
1009
4055
8570
6420
5510
G5
9224
1436
G4
31454
61392
79288
24175
14997
28476
50841
99123
48855
82396
92841
46121
70246
70979
G3
03575
85066
41132
95816
G2
85843
27981
G1
94413
12423
ĐB
626790
291869

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 14-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
31
06
G7
888
597
G6
9957
1454
9851
7086
3414
0252
G5
8220
9449
G4
38181
31656
85267
98201
19951
39545
01871
41968
54745
63328
49233
28212
14611
14430
G3
69188
44700
86446
49392
G2
39864
86507
G1
60125
09500
ĐB
542650
315501

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 7-9-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 31-8-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
03

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 12-10-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
91
92
91
G7
029
399
327
G6
8451
2017
2393
6286
8577
2433
6867
6251
8256
G5
6811
8166
4465
G4
65873
98134
16986
50949
91680
40589
43031
23521
66643
77051
68214
68517
05278
89318
68184
17856
89984
91666
41068
74016
59548
G3
06855
81447
59841
53745
51071
30777
G2
81033
91713
60885
G1
14385
98614
28250
ĐB
290770
725063
683310
Thống kê xổ xố Miền Nam 30 lần quay thứ 2
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
58 27 lần 22 27 lần 80 27 lần 30 27 lần 91 27 lần
09 23 lần 85 23 lần 14 23 lần 81 22 lần 44 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất trong 30 lần quay
76 11 lần 77 11 lần 10 11 lần 89 11 lần 12 11 lần
49 10 lần 25 10 lần 13 10 lần 43 8 lần 70 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
28 9 lượt 08 8 lượt 01 7 lượt 15 7 lượt 32 6 lượt
05 5 lượt 06 5 lượt 60 5 lượt 62 5 lượt 00 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 177 lần 2 160 lần 8 188 lần 3 158 lần 9 163 lần
0 176 lần 1 154 lần 4 155 lần 6 159 lần 7 130 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
8 163 lần 2 179 lần 0 159 lần 1 185 lần 9 158 lần
5 154 lần 4 164 lần 3 144 lần 7 150 lần 6 164 lần
SXMT
XSMN
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 5-10-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
59
19
79
G7
674
782
082
G6
6709
6519
9382
2499
5857
0033
1709
3942
7583
G5
2393
1490
1065
G4
44118
39055
75974
55336
55027
70253
03612
44390
56294
00393
49150
45158
81012
08550
97520
03798
19769
76864
63335
73120
67518
G3
99092
75676
15175
56449
20865
43533
G2
10842
37527
02682
G1
99882
73680
00496
ĐB
750136
555738
030118
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 28-9-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
21
27
41
G7
285
018
276
G6
7161
6655
2155
3636
1122
4283
4194
3009
2896
G5
3811
9544
1237
G4
74569
89878
58813
25531
17297
59888
76986
18640
54016
34952
69680
49404
14917
99983
28220
25796
43045
51872
02802
30614
07566
G3
49513
21219
02626
33134
91031
36267
G2
10072
48063
79248
G1
57769
00633
42704
ĐB
760372
048795
281551

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 21-9-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
31
81
74
G7
281
484
982
G6
0322
8736
7715
6185
4869
2151
5312
2712
1296
G5
9729
0086
3477
G4
35059
37355
42827
17002
70220
17567
03634
08345
01182
76355
92320
60333
85210
83171
47814
21054
95023
78916
68510
96056
99679
G3
47812
54384
04566
68924
17552
41247
G2
33533
87503
81938
G1
45022
58303
84624
ĐB
016707
966088
405981

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 14-9-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
16
85
04
G7
816
980
592
G6
0496
4315
5000
9323
9446
7540
4993
5037
4355
G5
3699
5480
5665
G4
94133
60558
37075
97558
67967
21670
81000
31414
62053
28120
05729
53640
58294
71121
70581
85961
68722
63503
54530
68758
04217
G3
82169
79836
22039
04681
88280
20825
G2
95090
04058
23835
G1
55187
76547
96334
ĐB
293747
803330
544700

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 7-9-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
05
06
82
G7
028
652
109
G6
2187
5865
5399
2162
7721
9063
4804
0057
3314
G5
2030
2386
7624
G4
21977
09908
58781
89096
81809
59064
75731
49191
97236
13021
21860
99173
43262
01109
74745
01565
86224
96838
09027
71414
08343
G3
78585
38583
20791
66892
67065
72140
G2
16986
94383
31586
G1
39707
44310
43895
ĐB
583758
644918
556626

XSMN » XSMN thứ 2 ngày 31-8-2026

TP.HCM Đồng Tháp Cà Mau
G8
98
11
63
G7
515
751
335
G6
4687
2189
8217
9972
0566
8459
2187
7933
7778
G5
2342
8148
5563
G4
99561
65057
22017
51078
64544
16942
65052
81617
06900
04114
95223
48831
72956
22747
95280
77906
24414
99378
57105
71759
39239
G3
97915
04692
67116
91664
46687
12541
G2
09263
99985
79042
G1
13891
08519
15863
ĐB
061923
728409
264432